vườn rau

vườn rau

Bà trồng nhiều loại rau xanh trong vườn rau của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất trồng rau: "vườn rau" chỉ một mảnh đất được canh tác, thườnggần nhà, dùng để trồng các loại rau xanh, củ, quả phục vụ cho bữa ăn hàng ngày.
    • Nơi cung cấp thực phẩm tươi sống: "vườn rau" cũng được hiểu nguồn thực phẩm sạch, tự trồng, đảm bảo an toàn vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ em đang chăm sóc vườn rau sau nhà. (Mẹ em đang tưới nước, nhổ cỏ cho khu đất trồng rauphía sau căn nhà.)
    • Vườn rau nhà tôi đủ các loại: cải, xà lách, hành. (Khu đất trồng rau của nhà tôi trồng nhiều loại rau khác nhau.)
    • Nhờ có vườn rau, gia đình tôi luôn rau sạch để ăn. (Nhờ mảnh đất trồng rau, gia đình tôi không phải mua rau ngoài chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vườn rau hữu cơ": vườn rau được trồng theo phương pháp tự nhiên, không dùng hóa chất.

    • Xu hướng làm vườn rau hữu cơ đang được nhiều người ưa chuộng. (Nhiều người thích trồng rau theo cách tự nhiên, không dùng thuốc trừ sâu.)
  • "vườn rau sạch": vườn rau đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

    • ấy đầu xây dựng vườn rau sạch để bán cho các nhà hàng. ( ấy làm vườn rau đạt tiêu chuẩn sạch để cung cấp cho nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rau (danh từ): thực vật dùng làm thức ăn, thường , thân hoặc củ.

    • Rau muống loại rau phổ biến ở Việt Nam. (Rau muống loại thực vật thường được ăn.)
  • Vườn (danh từ): khu đất trồng cây, hoa, rau hoặc cây ăn quả.

    • Vườn nhà tôi nhiều cây ăn quả. (Khu đất trồng cây của nhà tôi nhiều loại cây cho trái.)
  • Vườn tược (danh từ): khu vườn nói chung, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ấy thích làm vườn tược hơn đi chơi. (Anh ấy thích công việc chăm sóc vườn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vườn cải: vườn trồng rau cải, một loại rau phổ biến (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).

    • Vườn cải xanh tốt sau cơn mưa. (Khu đất trồng rau cải phát triển tươi tốt sau trận mưa.)
  • Vườn thực phẩm: vườn trồng rau các loại cây lương thực khác.

    • Vườn thực phẩm cung cấp đủ rau cho cả năm. (Khu đất trồng rau cây ăn được đáp ứng nhu cầu thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Vườn rau nhà ai nấy chăm: mỗi người tự lo việc của mình, không can thiệp vào việc của người khác.

    • Chuyện này chuyện gia đình, vườn rau nhà ai nấy chăm. (Mỗi gia đình tự giải quyết việc riêng của mình.)
  • Nhà vườn rau, không lo đói: nguồn thực phẩm tự cung tự cấp thì không sợ thiếu ăn.

    • Nhờ trồng vườn rau, gia đình tôi tiết kiệm được nhiều chi phí. (Câu này ngầm ám chỉ lợi ích của việc tự trồng rau.)